Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琉球群岛琉球群島

Liú qiú Qún dǎo

琉球群岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琉球群岛 trong tiếng Việt

  1. Quần đảo Ryukyu
  2. Okinawa 沖繩|冲绳[Chong1 sheng2] và các đảo khác của Nhật Bản hiện đại
Tra từ liên quan