琉球群岛琉球群島 Liú qiú Qún dǎo 琉球群岛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 琉球群岛 trong tiếng Việt Quần đảo RyukyuOkinawa 沖繩|冲绳[Chong1 sheng2] và các đảo khác của Nhật Bản hiện đại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan