珍贵
quý giá
quý giá
珍贵 thường mang nghĩa “quý giá”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 珍贵, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quý giá; cực kỳ có giá trị; (kính ngữ) Xin hãy bảo trọng!
›珍藏zhēn cángbộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm và có giá trị; sưu tầm (những vật phẩm này)
›珍馐zhēn xiūmón ăn ngon; mỹ vị; thực phẩm quý hiếm
›珍羞zhēn xiūbiến thể của 珍饈|珍馐, món ngon; món tinh tế; thực phẩm quý hiếm
›珍稀zhēn xīhiếm; quý và không phổ biến
›珍禽奇兽zhēn qín qí shòuđộng vật và chim quý hiếm
›珍异zhēn yìhiếm; quý và lạ
›珍视zhēn shìđặt tầm quan trọng lớn; coi trọng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.