Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
珍奇

zhēn qí

珍奇 là gì?

珍奇 [zhēn qí] có nghĩa là hiếm; lạ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珍奇 trong tiếng Việt

  1. hiếm
  2. lạ

Cách đọc và ghi nhớ 珍奇

珍奇 được đọc là zhēn qí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiếm; lạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan