Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
珍视珍視

zhēn shì

珍视 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珍视 trong tiếng Việt

đặt tầm quan trọng lớn; coi trọng

Tra từ liên quan