似乎
dường như; hình như; như thể
dường như; hình như; như thể
似乎 thường mang nghĩa “dường như; hình như; như thể”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 似乎, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai); dường như quen thuộc; tưởng…
›似的shì dedường như; giống như; phiên âm Đài Loan [si4 de5]
›似雪sì xuětrắng như tuyết
›伸雪shēn xuěbiến thể của 申雪[shen1 xue3]
›似懂非懂sì dǒng fēi dǒngkhông thực sự hiểu; nửa hiểu nửa không
›伺隙sì xìchờ đợi cơ hội
›似核sì hévùng nhân (của tế bào nhân sơ)
›伺机sì jīchờ cơ hội; theo dõi thời cơ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.