Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伸雪

shēn xuě

伸雪 là gì?

伸雪 [shēn xuě] có nghĩa là biến thể của 申雪[shen1 xue3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伸雪 trong tiếng Việt

biến thể của 申雪[shen1 xue3]

Cách đọc và ghi nhớ 伸雪

伸雪 được đọc là shēn xuě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 申雪[shen1 xue3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan