潜水夫症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
潜水夫症
bệnh giảm áp
Giản thể潜水夫症
Phồn thể潛水夫症
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng