Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜水员潛水員

qián shuǐ yuán

潜水员 là gì?

潜水员 [qián shuǐ yuán] có nghĩa là thợ lặn; đặc công nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜水员 trong tiếng Việt

  1. thợ lặn
  2. đặc công nước

Cách đọc và ghi nhớ 潜水员

潜水员 được đọc là qián shuǐ yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thợ lặn; đặc công nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan