Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜水夫病潛水夫病

qián shuǐ fū bìng

潜水夫病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜水夫病 trong tiếng Việt

bệnh giảm áp

Tra từ liên quan