Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜水刀潛水刀

qián shuǐ dāo

潜水刀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜水刀 trong tiếng Việt

dao lặn

Tra từ liên quan