潜水刀潛水刀 qián shuǐ dāo 潜水刀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 潜水刀 trong tiếng Việt dao lặn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan