汉江 là gì?
汉江 [Hàn jiāng] có nghĩa là Sông Hán.
Nghĩa của từ 汉江 trong tiếng Việt
Sông Hán
Cách đọc và ghi nhớ 汉江
汉江 được đọc là Hàn jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Sông Hán”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
汉江 [Hàn jiāng] có nghĩa là Sông Hán.
Sông Hán
汉江 được đọc là Hàn jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Sông Hán”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .