Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

piào

漂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漂 trong tiếng Việt

thanh nhã; trau chuốt

Tra từ liên quan