涸泽而渔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
涸泽而渔
xem 竭澤而漁|竭泽而渔[jie2 ze2 er2 yu2]
Giản thể涸泽而渔
Phồn thể涸澤而漁
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng