Kết quả tra từ “涸泽而渔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涸泽而渔hé zé ér yú
xem 竭澤而漁|竭泽而渔[jie2 ze2 er2 yu2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
xem 竭澤而漁|竭泽而渔[jie2 ze2 er2 yu2]