流传
lan truyền; lưu truyền; lưu hành
lan truyền; lưu truyền; lưu hành
流传 thường mang nghĩa “lan truyền”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 流传, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lan truyền; lưu hành; phổ biến
›流俗liú sútrào lưu thịnh hành (thường dùng một cách chê bai); phong tục tầm thường
›流亡政府liú wáng zhèng fǔchính phủ lưu vong
›流亡liú wángbị ép lưu vong; bị lưu đày; đang lưu vong
›流利liú lìlưu loát
›流动liú dòngchảy; lưu thông; đi từ nơi này đến nơi khác; có tính di động; (tài sản) lưu động
›流动人口liú dòng rén kǒudân số tạm trú; dân số lưu động
›流动性liú dòng xìngdòng chảy; thay đổi; tính lưu động; tính di chuyển; tính thanh khoản (của vốn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.