Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流动人口流動人口

liú dòng rén kǒu

流动人口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流动人口 trong tiếng Việt

dân số tạm trú; dân số lưu động

Tra từ liên quan