流动人口流動人口 liú dòng rén kǒu 流动人口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 流动人口 trong tiếng Việt dân số tạm trú; dân số lưu động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan