Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流动性流動性

liú dòng xìng

流动性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流动性 trong tiếng Việt

dòng chảy; thay đổi; tính lưu động; tính di chuyển; tính thanh khoản (của vốn)

Tra từ liên quan