流动
chảy; lưu thông; đi từ nơi này đến nơi khác; có tính di động; (tài sản) lưu động
chảy; lưu thông; đi từ nơi này đến nơi khác; có tính di động; (tài sản) lưu động
流动 thường mang nghĩa “chảy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 流动 cùng cụm 流动性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
dòng chảy; thay đổi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.tiền lưu thông
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dòng chảy; thay đổi; tính lưu động; tính di chuyển; tính thanh khoản (của vốn)
›流动资产liú dòng zī chǎn(báo cáo tài chính) tài sản lưu động; tài sản thanh khoản
›流动资金liú dòng zī jīntiền lưu thông; quỹ lưu động
›流动人口liú dòng rén kǒudân số tạm trú; dân số lưu động
›流利liú lìlưu loát
›流出liú chūchảy ra; phun ra; toả ra
›流冗liú rǒnglực lượng lao động thất nghiệp
›流入liú rùchảy vào; trôi vào; dòng chảy vào; dòng vào
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.