流动流動
流动 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 流动 trong tiếng Việt
chảy; lưu thông; đi từ nơi này đến nơi khác; có tính di động; (tài sản) lưu động
chảy; lưu thông; đi từ nơi này đến nơi khác; có tính di động; (tài sản) lưu động