Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活便

huó biàn

活便 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活便 trong tiếng Việt

nhanh nhẹn; linh hoạt; tiện lợi

Tra từ liên quan