Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋务洋務

yáng wù

洋务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋务 trong tiếng Việt

công việc đối ngoại (thời Thanh); học tập phương Tây

Tra từ liên quan