比斯开湾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
比斯开湾
Vịnh Biscay
Giản thể比斯开湾
Phồn thể比斯開灣
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng