比勒陀利亚
Pretoria, thủ đô của Nam Phi
Pretoria, thủ đô của Nam Phi
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đảo san hô Bikini, địa điểm thử nghiệm hạt nhân của Pháp ở Nam Thái Bình Dương
›比勒费尔德Bǐ lè fèi ěr déBielefeld (thành phố ở Đức)
›比及bǐ jí(văn học) khi; đến khi; phiên âm Đài Loan [bi4 ji2]
›比划bǐ huara hiệu; khoa tay múa chân; luyện tập động tác võ thuật bằng cách bắt chước thầy; đánh lộn; đánh nhau
›比哈尔邦Bǐ hā ěr bāngBang Bihar, miền đông Ấn Độ
›比利牛斯山Bǐ lì niú sī shāndãy núi Pyrenees
›比喻bǐ yùso sánh; ví với; ẩn dụ; phép loại suy; biện pháp tu từ; một cách hình tượng
›比利牛斯Bǐ lì niú sīdãy núi Pyrenees
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.