比勒费尔德比勒費爾德 Bǐ lè fèi ěr dé 比勒费尔德 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 比勒费尔德 trong tiếng Việt Bielefeld (thành phố ở Đức) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan