Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比勒费尔德比勒費爾德

Bǐ lè fèi ěr dé

比勒费尔德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比勒费尔德 trong tiếng Việt

Bielefeld (thành phố ở Đức)

Tra từ liên quan