每
mỗi; mọi
mỗi; mọi
每 thường mang nghĩa “mỗi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 每 cùng cụm 每天 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
mỗi ngày
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.mỗi năm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.mỗi lần
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hàng ngày
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể tiếng Nhật của 每
›母mǔmẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễ; nguồn; con cái (giới tính cái của động vật)
›毛máotóc; lông; vụn lông; lông cừu; mốc; meo; thô hoặc chưa hoàn thiện; trẻ; non; cẩu thả; không suy nghĩ; thần…
›毪múmột loại vải len làm ở Tây Tạng
›毷màobồn chồn
›殁mòkết thúc; chết
›歾mòkết thúc; chết
›牦máobò yak (Bos grunniens)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.