Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人头熟人頭熟

rén tóu shú

人头熟 là gì?

人头熟 [rén tóu shú] có nghĩa là quen biết nhiều người.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人头熟 trong tiếng Việt

quen biết nhiều người

Cách đọc và ghi nhớ 人头熟

人头熟 được đọc là rén tóu shú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quen biết nhiều người”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan