人头熟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人头熟
quen biết nhiều người
Giản thể人头熟
Phồn thể人頭熟
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng