Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人间清醒人間清醒

rén jiān qīng xǐng

人间清醒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人间清醒 trong tiếng Việt

  1. (từ mới khoảng năm 2021) giữ được sự tỉnh táo
  2. không bị cuốn theo
  3. không để thành công làm lu mờ đầu óc
Tra từ liên quan