人间清醒人間清醒 rén jiān qīng xǐng 人间清醒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人间清醒 trong tiếng Việt (từ mới khoảng năm 2021) giữ được sự tỉnh táokhông bị cuốn theokhông để thành công làm lu mờ đầu óc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan