Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人际人際

rén jì

人际 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人际 trong tiếng Việt

mối quan hệ giữa người với người

Tra từ liên quan