欧分
xu euro
xu euro
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Khu vực đồng euro
›欧元Ōu yuáneuro (tiền tệ)
›欧冠Ōu GuànGiải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Âu (UEFA Champions League)
›欧吉桑ōu jí sāngngười đàn ông lớn tuổi; đàn ông đứng tuổi (từ mượn tiếng Nhật)
›欧咪呀给ōu mī yā gěi(Đài Loan) quà tặng khi đến thăm ai đó (đặc biệt là đặc sản địa phương mang về từ chuyến du lịch, hoặc sản…
›欧夜鹰ōu yè yīng(loài chim ở Trung Quốc) sơn tước châu Âu (Caprimulgus europaeus)
›欧姆ōu mǔôm (từ mượn)
›欧佩克Ōu pèi kèOPEC; Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.