Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模形

mó xíng

模形 là gì?

模形 [mó xíng] có nghĩa là mô hình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模形 trong tiếng Việt

mô hình

Cách đọc và ghi nhớ 模形

模形 được đọc là mó xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mô hình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan