模拟模擬 mó nǐ 模拟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 模拟 trong tiếng Việt mô phỏng; bắt chước; tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan