Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模拟模擬

mó nǐ

模拟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模拟 trong tiếng Việt

mô phỏng; bắt chước; tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số)

Tra từ liên quan