模拟
mô phỏng; bắt chước; tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số)
mô phỏng; bắt chước; tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số)
模拟 thường mang nghĩa “mô phỏng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 模拟 cùng cụm 模拟器 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
trình giả lập
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tín hiệu tương tự
›模拟放大器mó nǐ fàng dà qìbộ khuếch đại tương tự
›模数转换器mó shù zhuǎn huàn qìbộ chuyển đổi tương tự sang số (ADC)
›模态mó tàimô thức (tin học, ngôn ngữ học)
›模形mó xíngmô hình
›模拟器mó nǐ qìtrình giả lập
›模式种mó shì zhǒngloài điển hình (dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học)
›模式标本mó shì biāo běnmẫu vật điển hình (dùng để định nghĩa một loài)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.