Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模拟器模擬器

mó nǐ qì

模拟器 là gì?

模拟器 [mó nǐ qì] có nghĩa là trình giả lập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模拟器 trong tiếng Việt

trình giả lập

Cách đọc và ghi nhớ 模拟器

模拟器 được đọc là mó nǐ qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trình giả lập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan