Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模拟信号模擬信號

mó nǐ xìn hào

模拟信号 là gì?

模拟信号 [mó nǐ xìn hào] có nghĩa là tín hiệu tương tự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模拟信号 trong tiếng Việt

tín hiệu tương tự

Cách đọc và ghi nhớ 模拟信号

模拟信号 được đọc là mó nǐ xìn hào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tín hiệu tương tự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan