乐感
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
乐感
có khiếu âm nhạc; cảm nhận âm nhạc
Giản thể乐感
Phồn thể樂感
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng