乐事 là gì?
乐事 [lè shì] có nghĩa là niềm vui.
Nghĩa của từ 乐事 trong tiếng Việt
niềm vui
Cách đọc và ghi nhớ 乐事
乐事 được đọc là lè shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “niềm vui”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
乐事 [lè shì] có nghĩa là niềm vui.
niềm vui
乐事 được đọc là lè shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “niềm vui”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .