Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐意樂意

lè yì

乐意 là gì?

乐意 [lè yì] có nghĩa là sẵn sàng làm gì đó; sẵn lòng làm gì đó; vui vẻ làm gì đó; hài lòng; thỏa mãn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐意 trong tiếng Việt

  1. sẵn sàng làm gì đó
  2. sẵn lòng làm gì đó
  3. vui vẻ làm gì đó
  4. hài lòng
  5. thỏa mãn

Cách đọc và ghi nhớ 乐意

乐意 được đọc là lè yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sẵn sàng làm gì đó; sẵn lòng làm gì đó; vui vẻ làm gì đó; hài lòng; thỏa mãn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan