Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
条畅條暢

tiáo chàng

条畅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 条畅 trong tiếng Việt

có trật tự và logic (văn viết); sum suê; phát triển; thịnh vượng

Tra từ liên quan