条件句條件句 tiáo jiàn jù 条件句 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 条件句 trong tiếng Việt mệnh đề điều kiện 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan