Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
条件式條件式

tiáo jiàn shì

条件式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 条件式 trong tiếng Việt

có điều kiện

Tra từ liên quan