Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
条件反射條件反射

tiáo jiàn fǎn shè

条件反射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 条件反射 trong tiếng Việt

phản xạ có điều kiện

Tra từ liên quan