条例條例 tiáo lì 条例 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 条例 trong tiếng Việt quy định; quy tắc; bộ quy tắc; pháp lệnh; điều luật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan