Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枕戈寝甲枕戈寢甲

zhěn gē qǐn jiǎ

枕戈寝甲 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枕戈寝甲 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: ngủ trên giáp, lấy giáo làm gối (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: luôn sẵn sàng chiến đấu
Tra từ liên quan