Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东一榔头西一棒子東一榔頭西一棒子

dōng yī láng tóu xī yī bàng zi

东一榔头西一棒子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东一榔头西一棒子 trong tiếng Việt

đập loạn xạ không có tầm nhìn tổng thể

Tra từ liên quan