东主 là gì?
东主 [dōng zhǔ] có nghĩa là chủ (ví dụ: chủ cửa hàng).
Nghĩa của từ 东主 trong tiếng Việt
chủ (ví dụ: chủ cửa hàng)
Cách đọc và ghi nhớ 东主
东主 được đọc là dōng zhǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chủ (ví dụ: chủ cửa hàng)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .