杜比
Dolby (công nghệ âm thanh)
Dolby (công nghệ âm thanh)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đỗ Nguyệt Sanh (1888-1951), lãnh đạo hội kín Thượng Hải, nhà ngân hàng, nhà công nghiệp
›杜梨dù lícây lê lá bạch dương (Pyrus betulaefolia)
›杜氏腺Dù shì xiàntuyến Dufour (sản xuất hormone sinh dục cái ở ong)
›杜松子酒dù sōng zǐ jiǔrượu gin
›杜氏腺体Dù shì xiàn tǐtuyến Dufour (sản xuất hormone sinh dục cái ở ong)
›杜本内Dù běn nèiDubonnet (tên); Dubonnet (rượu khai vị vermouth đỏ)
›杜渐防萌dù jiān fáng méngngăn chặn từ trong trứng nước
›杜尔伯特Dù ěr bó tèhuyện tự trị Mông Cổ Dorbod ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.