杜塞尔多夫杜塞爾多夫 Dù sāi ěr duō fū 杜塞尔多夫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杜塞尔多夫 trong tiếng Việt Düsseldorf (Đức) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan