杜尔伯特杜爾伯特 Dù ěr bó tè 杜尔伯特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杜尔伯特 trong tiếng Việt huyện tự trị Mông Cổ Dorbod ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan