Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杜尔伯特杜爾伯特

Dù ěr bó tè

杜尔伯特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杜尔伯特 trong tiếng Việt

huyện tự trị Mông Cổ Dorbod ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan