杜尔伯特
huyện tự trị Mông Cổ Dorbod ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang
huyện tự trị Mông Cổ Dorbod ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện tự trị Mông Cổ Dorbod ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang
›杜尔伯特蒙古族自治县Dù ěr bó tè Měng gǔ zú Zì zhì xiànhuyện tự trị Mông Cổ Dorbod ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang
›杜甫Dù FǔĐỗ Phủ (712-770), nhà thơ vĩ đại thời nhà Đường
›杜渐防萌dù jiān fáng méngngăn chặn từ trong trứng nước
›杜氏腺体Dù shì xiàn tǐtuyến Dufour (sản xuất hormone sinh dục cái ở ong)
›杜氏腺Dù shì xiàntuyến Dufour (sản xuất hormone sinh dục cái ở ong)
›杜牧Dù MùĐỗ Mục (803-852), nhà thơ thời nhà Đường
›杜比Dù bǐDolby (công nghệ âm thanh)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.