月事 là gì?
月事 [yuè shì] có nghĩa là kinh nguyệt; hành kinh; kỳ kinh của phụ nữ.
Nghĩa của từ 月事 trong tiếng Việt
- kinh nguyệt
- hành kinh
- kỳ kinh của phụ nữ
Cách đọc và ghi nhớ 月事
月事 được đọc là yuè shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh nguyệt; hành kinh; kỳ kinh của phụ nữ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .