Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月事

yuè shì

月事 là gì?

月事 [yuè shì] có nghĩa là kinh nguyệt; hành kinh; kỳ kinh của phụ nữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月事 trong tiếng Việt

  1. kinh nguyệt
  2. hành kinh
  3. kỳ kinh của phụ nữ

Cách đọc và ghi nhớ 月事

月事 được đọc là yuè shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh nguyệt; hành kinh; kỳ kinh của phụ nữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan