月令
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
月令
thời tiết điển hình trong một mùa nhất định
Giản thể月令
Phồn thể月令
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng