Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早市

zǎo shì

早市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早市 trong tiếng Việt

chợ sáng

Tra từ liên quan