早孕 zǎo yùn 早孕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 早孕 trong tiếng Việt mang thai tuổi vị thành niêngiai đoạn đầu của thai kỳ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan